Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣙦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣙦, chiết tự chữ TRĨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣙦:

𣙦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣙦

𣙦

Chiết tự chữ 𣙦

[]

U+023666, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣙦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣙦


trĩ, như "trĩ (hàng rào làm bằng cây)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣙦:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣙦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣙦 Tự hình chữ 𣙦 Tự hình chữ 𣙦 Tự hình chữ 𣙦

𣙦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣙦 Tìm thêm nội dung cho: 𣙦