Chữ 𦁸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦁸, chiết tự chữ MẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦁸:

𦁸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦁸

𦁸

Chiết tự chữ 𦁸

[]

U+026078, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦁸

Nghĩa Trung Việt của từ 𦁸


mạng, như "thêu mạng, mạng quần áo" (vhn)

Chữ gần giống với 𦁸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 𦁸

Tự hình:

Tự hình chữ 𦁸 Tự hình chữ 𦁸 Tự hình chữ 𦁸 Tự hình chữ 𦁸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦁸

mạng𦁸:thêu mạng, mạng quần áo
𦁸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦁸 Tìm thêm nội dung cho: 𦁸