Chữ 𦂾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦂾, chiết tự chữ DỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦂾:

𦂾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦂾

𦂾

Chiết tự chữ 𦂾

[]

U+0260BE, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦂾

Nghĩa Trung Việt của từ 𦂾


dệt, như "dệt vải, dệt kim; thêu dệt" (vhn)

Chữ gần giống với 𦂾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Chữ gần giống 𦂾

Tự hình:

Tự hình chữ 𦂾 Tự hình chữ 𦂾 Tự hình chữ 𦂾 Tự hình chữ 𦂾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦂾

dệt𦂾:dệt vải, dệt kim; thêu dệt
𦂾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦂾 Tìm thêm nội dung cho: 𦂾