Cao su chống va đập cửa

Chữ 滗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 滗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 滗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 滗

1. 滗 cấu thành từ 2 chữ: 水, 笔
  • thuỷ, thủy
  • bút, phút
  • 2. 滗 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 笔
  • thuỷ, thủy
  • bút, phút
  • []

    U+6ED7, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 潷;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1 bei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 滗


    Nghĩa của 滗 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (潷)
    [bì]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: BÚT
    vắt; chắt; gạn; gạn lọc。挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出。
    把汤滗出去
    chắt nước canh ra

    Chữ gần giống với 滗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

    Dị thể chữ 滗

    ,

    Chữ gần giống 滗

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 滗 Tự hình chữ 滗 Tự hình chữ 滗 Tự hình chữ 滗

    滗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 滗 Tìm thêm nội dung cho: 滗