Cao su chống va đập cửa
Chữ 滗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 滗, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 滗:
滗
Biến thể phồn thể: 潷;
Pinyin: bi4;
Việt bính: bat1 bei3;
滗
Pinyin: bi4;
Việt bính: bat1 bei3;
滗
Nghĩa Trung Việt của từ 滗
Nghĩa của 滗 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (潷)
[bì]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 13
Hán Việt: BÚT
vắt; chắt; gạn; gạn lọc。挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出。
把汤滗出去
chắt nước canh ra
[bì]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 13
Hán Việt: BÚT
vắt; chắt; gạn; gạn lọc。挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出。
把汤滗出去
chắt nước canh ra
Chữ gần giống với 滗:
㴥, 㴦, 㴧, 㴨, 㴩, 㴪, 㴫, 㴬, 㴭, 㴮, 㴯, 㴰, 㴱, 㴲, 㴳, 㴴, 㴵, 㴶, 㴷, 㴸, 溍, 溎, 溏, 源, 溓, 準, 溘, 溜, 溝, 溟, 溢, 溥, 溦, 溧, 溩, 溪, 溫, 溮, 溯, 溱, 溳, 溴, 溶, 溷, 溸, 溺, 溻, 溼, 溽, 滀, 滂, 滃, 滄, 滅, 滆, 滇, 滈, 滉, 滊, 滏, 滐, 滓, 滔, 滗, 滘, 滙, 滛, 滝, 滟, 滠, 满, 滢, 滤, 滥, 滦, 滨, 滩, 滪, 漓, 滑, 溜, 溺, 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,Dị thể chữ 滗
潷,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 滗 Tìm thêm nội dung cho: 滗
