Chữ 㴭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴭

[]

U+3D2D, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao3;
Việt bính: miu5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴭


Chữ gần giống với 㴭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 㴭

Tự hình:

Tự hình chữ 㴭 Tự hình chữ 㴭 Tự hình chữ 㴭 Tự hình chữ 㴭

㴭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴭 Tìm thêm nội dung cho: 㴭