Cao su chống va đập cửa

Chữ 滏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 滏, chiết tự chữ PHŨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 滏:

滏 phũ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 滏

Chiết tự chữ phũ bao gồm chữ 水 釜 hoặc 氵 釜 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 滏 cấu thành từ 2 chữ: 水, 釜
  • thuỷ, thủy
  • phủ
  • 2. 滏 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 釜
  • thuỷ, thủy
  • phủ
  • phũ [phũ]

    U+6ECF, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu3;
    Việt bính: fu2;

    phũ

    Nghĩa Trung Việt của từ 滏

    (Danh) Sông Phũ Dương , ở Hà Bắc.
    § Còn có tên là Hợp hà .

    Nghĩa của 滏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fǔ]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: PHẪU, PHỦ
    Phẫu Dương (tên sông, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)。滏阳,河名,在河北,与滹沱河会合后叫子牙河。

    Chữ gần giống với 滏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

    Chữ gần giống 滏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 滏 Tự hình chữ 滏 Tự hình chữ 滏 Tự hình chữ 滏

    滏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 滏 Tìm thêm nội dung cho: 滏