Chữ 倶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倶

1. 倶 cấu thành từ 2 chữ: 人, 具
  • nhân, nhơn
  • cỗ, cụ, gỗ
  • 2. 倶 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 具
  • nhân
  • cỗ, cụ, gỗ
  • []

    U+5036, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: geoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 倶


    Chữ gần giống với 倶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 倶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 倶 Tự hình chữ 倶 Tự hình chữ 倶 Tự hình chữ 倶

    倶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倶 Tìm thêm nội dung cho: 倶