Chữ 堃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堃, chiết tự chữ KHÔN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堃:

堃 khôn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堃

Chiết tự chữ khôn bao gồm chữ 方 方 土 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

堃 cấu thành từ 3 chữ: 方, 方, 土
  • phương, vuông
  • phương, vuông
  • thổ, đỗ, độ
  • khôn [khôn]

    U+5803, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun1;
    Việt bính: kwan1;

    khôn

    Nghĩa Trung Việt của từ 堃

    Cũng như chữ khôn .

    Nghĩa của 堃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kūn]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 11
    Hán Việt: KHÔN
    Khôn (thường dùng làm tên người)。同"坤"(多用于人名 )。

    Chữ gần giống với 堃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Dị thể chữ 堃

    ,

    Chữ gần giống 堃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堃 Tự hình chữ 堃 Tự hình chữ 堃 Tự hình chữ 堃

    堃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堃 Tìm thêm nội dung cho: 堃