Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 堃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堃, chiết tự chữ KHÔN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堃:
堃
Nghĩa của 堃 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūn]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 11
Hán Việt: KHÔN
Khôn (thường dùng làm tên người)。同"坤"(多用于人名 )。
Số nét: 11
Hán Việt: KHÔN
Khôn (thường dùng làm tên người)。同"坤"(多用于人名 )。
Chữ gần giống với 堃:
㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,Dị thể chữ 堃
坤,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 堃 Tìm thêm nội dung cho: 堃
