Chữ 栍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栍, chiết tự chữ SANH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栍

[]

U+680D, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sheng1;
Việt bính: sang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 栍


sanh, như "cây sanh" (vhn)

Chữ gần giống với 栍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 栍

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 栍 Tự hình chữ 栍 Tự hình chữ 栍 Tự hình chữ 栍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栍

sanh:cây sanh
栍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栍 Tìm thêm nội dung cho: 栍