Cao su chống va đập cửa

Chữ 槧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槧, chiết tự chữ TẠM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 槧:

槧 tạm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 槧

Chiết tự chữ tạm bao gồm chữ 木 斬 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

槧 cấu thành từ 2 chữ: 木, 斬
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • chém, trảm
  • tạm [tạm]

    U+69E7, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qian4;
    Việt bính: cim3;

    tạm

    Nghĩa Trung Việt của từ 槧

    (Danh) Bản in gỗ, mộc bản.

    (Danh)
    Thư trát, thư từ.

    (Danh)
    Bản sách cổ.
    ◎Như: cổ tạm
    bản cổ thư.

    Chữ gần giống với 槧:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 槧

    ,

    Chữ gần giống 槧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 槧 Tự hình chữ 槧 Tự hình chữ 槧 Tự hình chữ 槧

    槧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 槧 Tìm thêm nội dung cho: 槧