Cao su chống va đập cửa
Chữ 槧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 槧, chiết tự chữ TẠM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 槧:
槧
Biến thể giản thể: 椠;
Pinyin: qian4;
Việt bính: cim3;
槧 tạm
(Danh) Thư trát, thư từ.
(Danh) Bản sách cổ.
◎Như: cổ tạm 古槧 bản cổ thư.
Pinyin: qian4;
Việt bính: cim3;
槧 tạm
Nghĩa Trung Việt của từ 槧
(Danh) Bản in gỗ, mộc bản.(Danh) Thư trát, thư từ.
(Danh) Bản sách cổ.
◎Như: cổ tạm 古槧 bản cổ thư.
Chữ gần giống với 槧:
㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,Dị thể chữ 槧
椠,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 槧 Tìm thêm nội dung cho: 槧
