Cao su chống va đập cửa

Chữ 沨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 沨

1. 沨 cấu thành từ 2 chữ: 水, 风
  • thuỷ, thủy
  • phong
  • 2. 沨 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 风
  • thuỷ, thủy
  • phong
  • []

    U+6CA8, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 渢;
    Pinyin: feng1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 沨


    Nghĩa của 沨 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (渢)
    [fēng]
    Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 7
    Hán Việt: PHONG
    ồ ồ; ào ào; róc rách (tiếng nước chảy)。水声。

    Chữ gần giống với 沨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 汿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲠, 𣲦,

    Dị thể chữ 沨

    ,

    Chữ gần giống 沨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 沨 Tự hình chữ 沨 Tự hình chữ 沨 Tự hình chữ 沨

    沨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 沨 Tìm thêm nội dung cho: 沨