Chữ 涴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涴

1. 涴 cấu thành từ 2 chữ: 水, 宛
  • thuỷ, thủy
  • uyên, uyển, uốn
  • 2. 涴 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 宛
  • thuỷ, thủy
  • uyên, uyển, uốn
  • []

    U+6DB4, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wo4;
    Việt bính: wo3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 涴


    Nghĩa của 涴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wò]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. làm dơ; làm bẩn。弄脏。
    2. ngâm; tẩm; nhuộm。染上;浸渍。

    Chữ gần giống với 涴:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 涴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涴 Tự hình chữ 涴 Tự hình chữ 涴 Tự hình chữ 涴

    涴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涴 Tìm thêm nội dung cho: 涴