Chữ 渀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渀, chiết tự chữ BÙN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 渀

Chiết tự chữ bùn bao gồm chữ 水 奔 hoặc 氵 奔 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 渀 cấu thành từ 2 chữ: 水, 奔
  • thuỷ, thủy
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • 2. 渀 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 奔
  • thuỷ, thủy
  • bon, buôn, bôn, bốn
  • []

    U+6E00, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ben4, ben1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 渀


    bùn, như "đất bùn; bùn lầy" (gdhn)

    Chữ gần giống với 渀:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 渀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渀 Tự hình chữ 渀 Tự hình chữ 渀 Tự hình chữ 渀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 渀

    bùn:đất bùn; bùn lầy
    渀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渀 Tìm thêm nội dung cho: 渀