Cao su chống va đập cửa

Chữ 胮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胮, chiết tự chữ BÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胮

Chiết tự chữ bàng bao gồm chữ 肉 夅 hoặc 月 夅 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 胮 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 夅
  • nhục, nậu
  • 2. 胮 cấu thành từ 2 chữ: 月, 夅
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+80EE, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pang1, pang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 胮


    bàng, như "bàng thũng (xưng lên)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 胮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

    Dị thể chữ 胮

    ,

    Chữ gần giống 胮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胮 Tự hình chữ 胮 Tự hình chữ 胮 Tự hình chữ 胮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 胮

    bàng:bàng thũng (xưng lên)
    胮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胮 Tìm thêm nội dung cho: 胮