Cao su chống va đập cửa
Chữ 胮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胮, chiết tự chữ BÀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胮:
胮
Pinyin: pang1, pang2;
Việt bính: ;
胮
Nghĩa Trung Việt của từ 胮
bàng, như "bàng thũng (xưng lên)" (gdhn)
Chữ gần giống với 胮:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Dị thể chữ 胮
肨,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胮
| bàng | 胮: | bàng thũng (xưng lên) |

Tìm hình ảnh cho: 胮 Tìm thêm nội dung cho: 胮
