Chữ 铏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 铏, chiết tự chữ HÌNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 铏:

铏 hình

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 铏

Chiết tự chữ hình bao gồm chữ 金 刑 hoặc 钅 刑 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 铏 cấu thành từ 2 chữ: 金, 刑
  • ghim, găm, kim
  • hình
  • 2. 铏 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 刑
  • kim
  • hình
  • hình [hình]

    U+94CF, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鉶;
    Pinyin: xing2;
    Việt bính: jing4;

    hình

    Nghĩa Trung Việt của từ 铏

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 铏 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鉶)
    [xíng]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 14
    Hán Việt: HÌNH
    bát canh。古代盛菜羹的器皿。

    Chữ gần giống với 铏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 铏

    ,

    Chữ gần giống 铏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 铏 Tự hình chữ 铏 Tự hình chữ 铏 Tự hình chữ 铏

    铏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 铏 Tìm thêm nội dung cho: 铏