Chữ 𠱜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱜, chiết tự chữ CHÙN, NHÒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱜:

𠱜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱜

𠱜

Chiết tự chữ 𠱜

[]

U+020C5C, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zun4;
Việt bính: ;

𠱜

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱜



chùn, như "chùn lại, chùn bước; chùn chũn, chùn chụt" (vhn)
nhòn, như "nhòn ra" (btcn)

Chữ gần giống với 𠱜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠱜

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱜 Tự hình chữ 𠱜 Tự hình chữ 𠱜 Tự hình chữ 𠱜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱜

chùn𠱜:chùn lại, chùn bước; chùn chũn, chùn chụt
nhòn𠱜:nhòn ra
𠱜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱜 Tìm thêm nội dung cho: 𠱜