Chữ 𠱷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠱷:

𠱷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱷

𠱷

Chiết tự chữ 𠱷

[]

U+020C77, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ming1;

𠱷

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱷


Chữ gần giống với 𠱷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠱷

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱷 Tự hình chữ 𠱷 Tự hình chữ 𠱷 Tự hình chữ 𠱷

𠱷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱷 Tìm thêm nội dung cho: 𠱷