Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠲤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲤, chiết tự chữ NHẮC, NHỞ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲤:

𠲤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲤

𠲤

Chiết tự chữ 𠲤

[]

U+020CA4, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠲤

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲤



nhở, như "nhắc nhở" (vhn)
nhắc, như "nhắc nhở" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲤

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲤 Tự hình chữ 𠲤 Tự hình chữ 𠲤 Tự hình chữ 𠲤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲤

nhắc𠲤:nhắc nhở
nhở𠲤:nhắc nhở
𠲤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲤 Tìm thêm nội dung cho: 𠲤