Chữ 𠾓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾓, chiết tự chữ TRẾU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠾓:

𠾓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾓

𠾓

Chiết tự chữ 𠾓

[]

U+020F93, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠾓

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾓


trếu, như "nhai trếu tráo" (vhn)

Chữ gần giống với 𠾓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾓

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾓 Tự hình chữ 𠾓 Tự hình chữ 𠾓 Tự hình chữ 𠾓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠾓

trếu𠾓:nhai trếu tráo
𠾓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾓 Tìm thêm nội dung cho: 𠾓