Chữ 𠾭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠾭:

𠾭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾭

𠾭

Chiết tự chữ 𠾭

[]

U+020FAD, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: we5;

𠾭

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾭


Chữ gần giống với 𠾭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾭

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾭 Tự hình chữ 𠾭 Tự hình chữ 𠾭 Tự hình chữ 𠾭

𠾭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾭 Tìm thêm nội dung cho: 𠾭