Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢫊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫊, chiết tự chữ GIÓI, ĐỔI, ĐỦI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫊:

𢫊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫊

𢫊

Chiết tự chữ 𢫊

[]

U+022ACA, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ⷮ;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢫊

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫊



đổi, như "đổi chác, trao đổi; thay đổi" (gdhn)
đủi, như "đen đủi" (gdhn)
giói, như "giở giói" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Dị thể chữ 𢫊

𢷮,

Chữ gần giống 𢫊

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫊 Tự hình chữ 𢫊 Tự hình chữ 𢫊 Tự hình chữ 𢫊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫊

giói𢫊:giở giói
đổi𢫊:đổi chác, trao đổi; thay đổi
đủi𢫊:đen đủi
𢫊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫊 Tìm thêm nội dung cho: 𢫊