Chữ 𢯛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯛, chiết tự chữ SẮP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯛:

𢯛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯛

𢯛

Chiết tự chữ 𢯛

[]

U+022BDB, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯛

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯛


sắp, như "sắp đặt, sắp sửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯛:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯛

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯛 Tự hình chữ 𢯛 Tự hình chữ 𢯛 Tự hình chữ 𢯛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯛

sắp𢯛:sắp đặt, sắp sửa
𢯛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯛 Tìm thêm nội dung cho: 𢯛