Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣵰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣵰, chiết tự chữ LẲN, LẶN, LẶNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣵰:

𣵰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣵰

𣵰

Chiết tự chữ 𣵰

[]

U+023D70, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣵰

Nghĩa Trung Việt của từ 𣵰



lặn, như "lặn lội" (vhn)
lặng, như "lặng ngắt" (btcn)
lẳn, như "lẳn thính (nhẵn thích)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣵰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

Chữ gần giống 𣵰

Tự hình:

Tự hình chữ 𣵰 Tự hình chữ 𣵰 Tự hình chữ 𣵰 Tự hình chữ 𣵰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣵰

lẳn𣵰:lẳn thính (nhẵn thích)
lặn𣵰:lặn lội
lặng𣵰:lặng ngắt
𣵰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣵰 Tìm thêm nội dung cho: 𣵰