Cao su chống va đập cửa
Chữ 𣵰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣵰, chiết tự chữ LẲN, LẶN, LẶNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣵰:
𣵰
Chiết tự chữ 𣵰
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣵰
Nghĩa Trung Việt của từ 𣵰
lặn, như "lặn lội" (vhn)
lặng, như "lặng ngắt" (btcn)
lẳn, như "lẳn thính (nhẵn thích)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣵰:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Chữ gần giống 𣵰
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣵰
| lẳn | 𣵰: | lẳn thính (nhẵn thích) |
| lặn | 𣵰: | lặn lội |
| lặng | 𣵰: | lặng ngắt |

Tìm hình ảnh cho: 𣵰 Tìm thêm nội dung cho: 𣵰
