Chữ 𣻁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻁, chiết tự chữ CHẶM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻁:

𣻁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻁

𣻁

Chiết tự chữ 𣻁

[]

U+023EC1, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣻁

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻁


chặm, như "chặm nước mắt (thấm nhẹ nước mắt)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣻁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 𣻁

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻁 Tự hình chữ 𣻁 Tự hình chữ 𣻁 Tự hình chữ 𣻁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻁

chặm𣻁:chặm nước mắt (thấm nhẹ nước mắt)
𣻁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻁 Tìm thêm nội dung cho: 𣻁