Chữ 𦀅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀅, chiết tự chữ NIỀN, NIỀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀅:

𦀅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀅

𦀅

Chiết tự chữ 𦀅

[]

U+026005, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀅

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀅



niền, như "đóng niền" (vhn)
niềng, như "niềng niễng" (btcn)

Chữ gần giống với 𦀅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 𦀅

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀅 Tự hình chữ 𦀅 Tự hình chữ 𦀅 Tự hình chữ 𦀅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀅

niền𦀅:đóng niền
niềng𦀅:niềng niễng
𦀅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀅 Tìm thêm nội dung cho: 𦀅