Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦀅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀅, chiết tự chữ NIỀN, NIỀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀅:
𦀅
Chiết tự chữ 𦀅
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦀅
Nghĩa Trung Việt của từ 𦀅
niền, như "đóng niền" (vhn)
niềng, như "niềng niễng" (btcn)
Chữ gần giống với 𦀅:
䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,Chữ gần giống 𦀅
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀅
| niền | 𦀅: | đóng niền |
| niềng | 𦀅: | niềng niễng |

Tìm hình ảnh cho: 𦀅 Tìm thêm nội dung cho: 𦀅
