Chữ 𦀎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀎, chiết tự chữ LƯỢT, RIẾT, RÁCH, RỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀎:

𦀎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀎

𦀎

Chiết tự chữ 𦀎

[]

U+02600E, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀎

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀎



riết, như "riết chặt" (vhn)
lượt, như "lượt là" (btcn)
rách, như "rách rưới" (btcn)
rịt, như "rịt vết thương; khít rịt" (btcn)

Chữ gần giống với 𦀎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 𦀎

𮉥,

Chữ gần giống 𦀎

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀎 Tự hình chữ 𦀎 Tự hình chữ 𦀎 Tự hình chữ 𦀎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀎

lượt𦀎:lượt là
riết𦀎:riết chặt
rách𦀎:rách rưới
rịt𦀎:rịt vết thương; khít rịt
𦀎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀎 Tìm thêm nội dung cho: 𦀎