Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦀎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀎, chiết tự chữ LƯỢT, RIẾT, RÁCH, RỊT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀎:
𦀎
Chiết tự chữ 𦀎
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦀎
Nghĩa Trung Việt của từ 𦀎
riết, như "riết chặt" (vhn)
lượt, như "lượt là" (btcn)
rách, như "rách rưới" (btcn)
rịt, như "rịt vết thương; khít rịt" (btcn)
Chữ gần giống với 𦀎:
䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,Dị thể chữ 𦀎
𮉥,
Chữ gần giống 𦀎
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀎
| lượt | 𦀎: | lượt là |
| riết | 𦀎: | riết chặt |
| rách | 𦀎: | rách rưới |
| rịt | 𦀎: | rịt vết thương; khít rịt |

Tìm hình ảnh cho: 𦀎 Tìm thêm nội dung cho: 𦀎
