Chữ 𦀍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀍, chiết tự chữ RÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦀍:

𦀍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀍

𦀍

Chiết tự chữ 𦀍

[]

U+02600D, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦀍

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀍


rách, như "rách rưới" (vhn)

Chữ gần giống với 𦀍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 𦀍

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀍 Tự hình chữ 𦀍 Tự hình chữ 𦀍 Tự hình chữ 𦀍

𦀍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀍 Tìm thêm nội dung cho: 𦀍