Dưới đây là các chữ có bộ Võng [网, 罒]:
Tìm thấy 79 chữ có bộ Võng [网]
| 罒võng [5], 网võng [6], 罕hãn [7], 𦉱 [7], 䍐 [8], 罔võng [8], 罖 [8], 罗la [8], 罙 [8], 䍑 [9], 䍒 [9], 䍓 [9], 䍔 [9], 罘phù [9], 罚phạt [9], 䍕 [10], 䍖 [10], 䍗 [10], 罛cô [10], 罝ta [10], 罟cổ [10], 罠mân [10], 罡cương, cang [10], 罢bãi, bì [10], 𦊚 [10], 𦊛 [10], 䍘 [11], 罣quái, khuể [11], 䍙 [12], 䍚 [12], 罥quyến [12], 罦phù [12], 䍛 [13], 䍜 [13], 䍝 [13], 罧 [13], 罨yểm, ấp [13], 罩tráo [13], 罪tội [13], 罫quải [13], 罭vực [13], 置trí [13], 署thự [13], 𦋕 [13], 䍞 [14], 䍟 [14], 罰phạt [14], 罱lãm [14], 罳ti [14], 罴bi [14], 𦋦 [14], 罵mạ [15], 罶lữu [15], 罷bãi, bì [15], 罸 [15], 䍠 [16], 䍡 [16], 罹li, duy [16], 罻 [16], 罹 [16], 𦌁 [16], 䍢 [17], 罽kế [17], 罾tăng [17], 罿đồng [17], 羁ki [17], 䍣 [18], 羀lữu [18], 羂 [18], 羃mạc [18], 䍤 [19], 羅la [19], 羆bi [19], 羅 [19], 䍥 [21], 羇ki [22], 䍦 [24], 羈ki, cơ [24], 𦍉 [28], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
