Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㖇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖇, chiết tự chữ NHE, NHÈ, NHÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖇:
㖇
Chiết tự chữ 㖇
Pinyin: er2;
Việt bính: mei1 ji4 zi4;
㖇
Nghĩa Trung Việt của từ 㖇
nhe, như "nhắn nhe" (vhn)
nhí, như "lí nhí, nhí nhảnh" (btcn)
nhè, như "khóc nhè" (gdhn)
Chữ gần giống với 㖇:
㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,Chữ gần giống 㖇
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖇
| nhe | 㖇: | nhắn nhe |
| nhè | 㖇: | khóc nhè |
| nhí | 㖇: | lí nhí, nhí nhảnh |

Tìm hình ảnh cho: 㖇 Tìm thêm nội dung cho: 㖇
