Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㖇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖇, chiết tự chữ NHE, NHÈ, NHÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖇

[]

U+3587, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: er2;
Việt bính: mei1 ji4 zi4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖇



nhe, như "nhắn nhe" (vhn)
nhí, như "lí nhí, nhí nhảnh" (btcn)
nhè, như "khóc nhè" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 㖇

Tự hình:

Tự hình chữ 㖇 Tự hình chữ 㖇 Tự hình chữ 㖇 Tự hình chữ 㖇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖇

nhe:nhắn nhe
nhè:khóc nhè
nhí:lí nhí, nhí nhảnh
㖇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖇 Tìm thêm nội dung cho: 㖇