Chữ 抮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 抮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抮

1. 抮 cấu thành từ 3 chữ: 手, 人, 彡
  • thủ
  • nhân, nhơn
  • sam, tiệm
  • 2. 抮 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 人, 彡
  • thủ
  • nhân, nhơn
  • sam, tiệm
  • 3. 抮 cấu thành từ 3 chữ: 才, 人, 彡
  • tài
  • nhân, nhơn
  • sam, tiệm
  • []

    U+62AE, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhen3;
    Việt bính: zan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抮


    Chữ gần giống với 抮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Chữ gần giống 抮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抮 Tự hình chữ 抮 Tự hình chữ 抮 Tự hình chữ 抮

    抮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抮 Tìm thêm nội dung cho: 抮