Chữ 涷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涷

1. 涷 cấu thành từ 2 chữ: 水, 東
  • thuỷ, thủy
  • đang, đông
  • 2. 涷 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 東
  • thuỷ, thủy
  • đang, đông
  • []

    U+6DB7, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dong1;
    Việt bính: dung1 dung3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 涷


    Chữ gần giống với 涷:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 涷

    𰛒,

    Chữ gần giống 涷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涷 Tự hình chữ 涷 Tự hình chữ 涷 Tự hình chữ 涷

    涷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涷 Tìm thêm nội dung cho: 涷