Chữ 涽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涽, chiết tự chữ HÔN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涽:

涽 hôn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涽

Chiết tự chữ hôn bao gồm chữ 水 昏 hoặc 氵 昏 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 涽 cấu thành từ 2 chữ: 水, 昏
  • thuỷ, thủy
  • hon, hôn
  • 2. 涽 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 昏
  • thuỷ, thủy
  • hon, hôn
  • hôn [hôn]

    U+6DBD, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hun1;
    Việt bính: fan1;

    hôn

    Nghĩa Trung Việt của từ 涽

    (Tính) Hôn hôn mê loạn.

    Chữ gần giống với 涽:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 涽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涽 Tự hình chữ 涽 Tự hình chữ 涽 Tự hình chữ 涽

    涽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涽 Tìm thêm nội dung cho: 涽