Cao su chống va đập cửa

Chữ 漑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漑, chiết tự chữ CÁI, KHÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漑:

漑 cái, khái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 漑

Chiết tự chữ cái, khái bao gồm chữ 水 旣 hoặc 氵 旣 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 漑 cấu thành từ 2 chữ: 水, 旣
  • thuỷ, thủy
  • 2. 漑 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 旣
  • thuỷ, thủy
  • cái, khái [cái, khái]

    U+6F11, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai4;
    Việt bính: koi3;

    cái, khái

    Nghĩa Trung Việt của từ 漑


    § Cũng như cái
    .

    Chữ gần giống với 漑:

    , , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 漑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 漑 Tự hình chữ 漑 Tự hình chữ 漑 Tự hình chữ 漑

    漑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漑 Tìm thêm nội dung cho: 漑