Chữ 𣻗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻗, chiết tự chữ DỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻗:

𣻗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻗

𣻗

Chiết tự chữ 𣻗

[]

U+023ED7, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ji4;

𣻗

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻗


dề, như "dầm dề; dề dà" (vhn)

Chữ gần giống với 𣻗:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣻗

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻗 Tự hình chữ 𣻗 Tự hình chữ 𣻗 Tự hình chữ 𣻗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻗

dề𣻗:dầm dề; dề dà
𣻗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻗 Tìm thêm nội dung cho: 𣻗