Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣼭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼭, chiết tự chữ DỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼭:

𣼭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼭

𣼭

Chiết tự chữ 𣼭

[]

U+023F2D, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼭

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼭


dồi, như "dồi dào; sóng dồi lên (tung lên thả xuống)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣼭:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣼭

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼭 Tự hình chữ 𣼭 Tự hình chữ 𣼭 Tự hình chữ 𣼭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼭

dồi𣼭:dồi dào; sóng dồi lên (tung lên thả xuống)
𣼭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼭 Tìm thêm nội dung cho: 𣼭