Cao su chống va đập cửa

Chữ 筰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 筰, chiết tự chữ TẠC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 筰:

筰 tạc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 筰

Chiết tự chữ tạc bao gồm chữ 竹 作 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

筰 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 作
  • trúc
  • tác, tố
  • tạc [tạc]

    U+7B70, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo2;
    Việt bính: zok6;

    tạc

    Nghĩa Trung Việt của từ 筰

    (Danh) Dây thừng làm bằng vỏ tre.

    Chữ gần giống với 筰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

    Chữ gần giống 筰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 筰 Tự hình chữ 筰 Tự hình chữ 筰 Tự hình chữ 筰

    筰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 筰 Tìm thêm nội dung cho: 筰