Chữ 掠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掠

[]

U+F975, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 掠


Chữ gần giống với 掠:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 掠

Tự hình:

Tự hình chữ 掠 Tự hình chữ 掠 Tự hình chữ 掠 Tự hình chữ 掠

掠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掠 Tìm thêm nội dung cho: 掠