Chữ 𢜞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢜞, chiết tự chữ LƯỜI, RƯỜI, RỢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢜞:

𢜞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢜞

𢜞

Chiết tự chữ 𢜞

[]

U+02271E, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢜞

Nghĩa Trung Việt của từ 𢜞



lười, như "lười biếng" (vhn)
rợi, như "mát rợi" (gdhn)
rười, như "buồn rười rượi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢜞:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 𢜞

Tự hình:

Tự hình chữ 𢜞 Tự hình chữ 𢜞 Tự hình chữ 𢜞 Tự hình chữ 𢜞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢜞

lười𢜞:lười biếng
rười𢜞:buồn rười rượi
rượi𢜞: 
rợi𢜞:mát rợi
𢜞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢜞 Tìm thêm nội dung cho: 𢜞