Chữ 㥂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥂

[]

U+3942, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: te4;
Việt bính: tik1 tim5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥂


Chữ gần giống với 㥂:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥂

Tự hình:

Tự hình chữ 㥂 Tự hình chữ 㥂 Tự hình chữ 㥂 Tự hình chữ 㥂

㥂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥂 Tìm thêm nội dung cho: 㥂