Chữ 𢫏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢫏:

𢫏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫏

𢫏

Chiết tự chữ 𢫏

1. 𢫏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 冚
  • thủ
  • 2. 𢫏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 冚
  • thủ
  • 3. 𢫏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 冚
  • tài
  • []

    U+022ACF, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: kam2;

    𢫏

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢫏


    Chữ gần giống với 𢫏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Chữ gần giống 𢫏

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢫏 Tự hình chữ 𢫏 Tự hình chữ 𢫏 Tự hình chữ 𢫏

    𢫏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢫏 Tìm thêm nội dung cho: 𢫏