Chữ 𢮏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢮏, chiết tự chữ VÙI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢮏:

𢮏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢮏

𢮏

Chiết tự chữ 𢮏

Chiết tự chữ vùi bao gồm chữ 手 咅 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

𢮏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 咅
  • thủ
  • []

    U+022B8F, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang4;
    Việt bính: ;

    𢮏

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢮏


    vùi, như "vùi dập, vùi đầu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢮏:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 𢮏

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢮏 Tự hình chữ 𢮏 Tự hình chữ 𢮏 Tự hình chữ 𢮏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢮏

    vùi𢮏:vùi dập, vùi đầu
    𢮏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢮏 Tìm thêm nội dung cho: 𢮏