Chữ 𢮫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢮫, chiết tự chữ NHỔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢮫:

𢮫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢮫

𢮫

Chiết tự chữ 𢮫

[]

U+022BAB, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢮫

Nghĩa Trung Việt của từ 𢮫


nhổ, như "nhổ mạ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢮫:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢮫

Tự hình:

Tự hình chữ 𢮫 Tự hình chữ 𢮫 Tự hình chữ 𢮫 Tự hình chữ 𢮫

𢮫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢮫 Tìm thêm nội dung cho: 𢮫