Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢪏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪏, chiết tự chữ VÉT, VÍT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪏:
𢪏
Chiết tự chữ 𢪏
Pinyin: hu2;
Việt bính: ;
𢪏
Nghĩa Trung Việt của từ 𢪏
vét, như "vét nồi; vơ vét" (gdhn)
vít, như "vít cổng lại" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢪏:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Chữ gần giống 𢪏
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪏
| vét | 𢪏: | vét nồi; vơ vét |
| vít | 𢪏: | vít cổng lại |

Tìm hình ảnh cho: 𢪏 Tìm thêm nội dung cho: 𢪏
