Chữ 𢪏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪏, chiết tự chữ VÉT, VÍT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪏:

𢪏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪏

𢪏

Chiết tự chữ 𢪏

[]

U+022A8F, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu2;
Việt bính: ;

𢪏

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪏



vét, như "vét nồi; vơ vét" (gdhn)
vít, như "vít cổng lại" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢪏:

㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 𢪏

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪏 Tự hình chữ 𢪏 Tự hình chữ 𢪏 Tự hình chữ 𢪏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪏

vét𢪏:vét nồi; vơ vét
vít𢪏:vít cổng lại
𢪏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪏 Tìm thêm nội dung cho: 𢪏