Dưới đây là các chữ có bộ Khiếm [欠]:
Tìm thấy 94 chữ có bộ Khiếm [欠]
| 欠khiếm [4], 次thứ [6], 欢hoan [6], 㰝 [7], 㰞 [7], 欤dư [7], 㰟 [8], 㰠 [8], 㰡 [8], 㰢 [8], 欣hân [8], 欧âu, ẩu [8], 㰣 [9], 㰤 [9], 㰥 [9], 㰦 [9], 㰧 [9], 㰨 [9], 欨 [9], 㰩 [10], 㰪 [10], 㰫 [10], 㰬 [10], 㰭 [10], 欬khái, ái [10], 欮 [10], 欱 [10], 𣢹 [10], 㰮 [11], 㰯 [11], 㰰 [11], 㰱 [11], 欲dục [11], 欵khoản [11], 欶 [11], 欷hi [11], 欸ai, ái [11], 㰲 [12], 㰳 [12], 㰴 [12], 㰵 [12], 㰶 [12], 㰸 [12], 欹y [12], 欺khi [12], 欻hốt [12], 欼 [12], 欽khâm [12], 款khoản [12], 欿khảm [12], 㰹 [13], 㰺 [13], 㰻 [13], 㰼 [13], 㰽 [13], 㰾 [13], 歀 [13], 歃sáp [13], 歆hâm [13], 歇hiết [13], 歈du [13], 㰿 [14], 㱀 [14], 㱁 [14], 歉khiểm [14], 歊 [14], 歌ca [14], 㱂 [15], 㱃 [15], 歎thán [15], 歐âu, ẩu [15], 歓 [15], 歔hư [15], 㱄 [16], 㱅 [16], 歕phun [16], 歘hốt [16], 歙hấp, thiệp [16], 歚 [16], 㱆 [17], 㱇 [17], 㱈 [17], 㱉 [17], 歗khiếu [17], 歛liễm [17], 歜 [17], 歟dư [17], 㱊 [19], 歠xuyết [19], 㱋 [20], 歡hoan [21], 㱌 [22], 㱍 [23], 㱎 [25], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
