Chữ 㨧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨧

[]

U+3A27, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ben4;
Việt bính: bun2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㨧


Chữ gần giống với 㨧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 㨧

Tự hình:

Tự hình chữ 㨧 Tự hình chữ 㨧 Tự hình chữ 㨧 Tự hình chữ 㨧

㨧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㨧 Tìm thêm nội dung cho: 㨧