Chữ 栂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栂

栂 cấu thành từ 2 chữ: 木, 母
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • mô, mẫu, mẹ
  • []

    U+6802, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栂


    Chữ gần giống với 栂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Chữ gần giống 栂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栂 Tự hình chữ 栂 Tự hình chữ 栂 Tự hình chữ 栂

    栂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栂 Tìm thêm nội dung cho: 栂