Chữ 涳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涳, chiết tự chữ KHÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涳:

涳 không

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涳

Chiết tự chữ không bao gồm chữ 水 空 hoặc 氵 空 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 涳 cấu thành từ 2 chữ: 水, 空
  • thuỷ, thủy
  • cung, khung, không, khỏng, khống, khổng
  • 2. 涳 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 空
  • thuỷ, thủy
  • cung, khung, không, khỏng, khống, khổng
  • không [không]

    U+6DB3, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kong1;
    Việt bính: gung1 hung1;

    không

    Nghĩa Trung Việt của từ 涳

    (Tính) Không mông mưa khói mù mịt.
    § Cũng viết là .

    Chữ gần giống với 涳:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 涳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涳 Tự hình chữ 涳 Tự hình chữ 涳 Tự hình chữ 涳

    涳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涳 Tìm thêm nội dung cho: 涳