Chữ 淜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 淜, chiết tự chữ PHANH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 淜:

淜 phanh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 淜

Chiết tự chữ phanh bao gồm chữ 水 朋 hoặc 氵 朋 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 淜 cấu thành từ 2 chữ: 水, 朋
  • thuỷ, thủy
  • bằng, bẵng
  • 2. 淜 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 朋
  • thuỷ, thủy
  • bằng, bẵng
  • phanh [phanh]

    U+6DDC, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng2, ping2;
    Việt bính: paang4 pang4 ping1;

    phanh

    Nghĩa Trung Việt của từ 淜

    (Động) Lội qua sông không thuyền.(Trạng thanh) Phanh bàng tiếng nước, tiếng gió đập.

    Chữ gần giống với 淜:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 淜

    ,

    Chữ gần giống 淜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 淜 Tự hình chữ 淜 Tự hình chữ 淜 Tự hình chữ 淜

    淜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 淜 Tìm thêm nội dung cho: 淜