Cao su chống va đập cửa
Chữ 腚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腚, chiết tự chữ ĐĨNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腚:
腚
Pinyin: ding4;
Việt bính: ding6;
腚 đĩnh
Nghĩa Trung Việt của từ 腚
(Danh) Mông đít.Nghĩa của 腚 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìng]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 14
Hán Việt: ĐÍNH, ĐĨNH
mông; đít。屁股。
Số nét: 14
Hán Việt: ĐÍNH, ĐĨNH
mông; đít。屁股。
Chữ gần giống với 腚:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腚
| đĩnh | 腚: | đĩnh (mông đít) |

Tìm hình ảnh cho: 腚 Tìm thêm nội dung cho: 腚
