Cao su chống va đập cửa
Chữ 鉢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉢, chiết tự chữ BÁT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉢:
鉢
Pinyin: bo1;
Việt bính: but3;
鉢 bát
Nghĩa Trung Việt của từ 鉢
(Danh) Cũng như bát 缽.bát, như "cái bát" (vhn)
Chữ gần giống với 鉢:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉢
| bát | 鉢: | cái bát |

Tìm hình ảnh cho: 鉢 Tìm thêm nội dung cho: 鉢
